Các Tôn Giáo và Tín Ngưỡng ở Mỹ (Record no. 932)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01075nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 230000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.973 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C363-A33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Albanese, Catherine L. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Tôn Giáo và Tín Ngưỡng ở Mỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Catherine L. Albanese |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 623tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu lịch sử tôn giáo và tín ngưỡng Mỹ kết hợp với lịch sử tôn giáo nói chung. Giới thiệu tính đa nguyên và tính thống nhất của tôn giáo ở Hoa Kỳ nơi có nhiều tín ngưỡng cùng tồn tại, nhiều cộng đồng sắc tộc, nhiều đức tin, tập quán thờ phụng và giáo luật đạo đức khác nhau |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Tôn giáo tại Mỹ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tín ngưỡng |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-932 | 0.00 | Sách |