Thần, Người và Đất Việt (Record no. 933)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01212nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065825.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.4109597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T111-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tạ Chí Đại Trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần, Người và Đất Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tạ Chí Đại Trường |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá thông tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 383tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng kem |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu chi tiết lịch sử sự biến chuyển các quan niệm thần linh của người Việt, từ cổ đến cận đại, từ nhiên thần (đất đá, cây cối, sông suối…) đến nhân thần sơ khai, nhân thần chính danh, rồi tiếp biến, nảy sinh các hệ thần mới và gián tiếp chỉ ra dấu vết thần linh trong tư duy của người Việt đương thời và cả tương lai |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá dân gian -- Tín ngưỡng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hệ thống thần linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quan niệm thần linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử tín ngưỡng |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-933 | 0.00 | Sách |