Ca Vang Lên (Record no. 9337)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01298nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070803.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-18 14:17:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045235478 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C111-L56 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ca Vang Lên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhiều tác giả. Liên Hữu Tin Lành Việt Nam Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 116tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhân dịp kỷ niệm 40 năm người Việt tại Hải ngoại, Liên Hữu Tin Lành Việt Nam Thế Giới đã cộng tác với một số nhạc sĩ phát hành 100 ca khúc do các nhạc sĩ Việt Nam sáng tác đã được nhiều người biết đến, để chúng ta có thể bắt đầu một phong trào bản địa hóa Phúc Âm cho người Việt Nam... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Ca khúc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Âm nhạc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngợi khen thờ phượng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9472/ca-vang-len.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9472/ca-vang-len.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 2023 UN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9337 | 0.00 | Sách |