Nội Quy Giáo Luật Kỷ Luật năm 2001 (Record no. 9355)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01200nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070804.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-10-20 10:44:32
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 254.068
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N782-N17
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nội Quy Giáo Luật Kỷ Luật năm 2001
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 53tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Hệ thống tổ chức của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) được quy định trong Hiến Chương của Giáo Hội. Bản Hiến Chương đã tóm tắt cơ cấu tổ chức từ Chi Hội đến Tổng Liên Hội. Sách này được Tổng Liên Hội soạn thảo, thông qua và phát hành năm 2001 gồm 3 phần: Nội Quy quy định chi tiết để thi hành Hiến Chương
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hội Thánh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hội thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo luật và kỷ luật
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9355 0.00 Sách