Phong Cách Lãnh Đạo Châu Á (Record no. 936)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01638nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065825.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047751068 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 179000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.40095 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | John Ng |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | John Ng - Alvin Foo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phong Cách Lãnh Đạo Châu Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bí Mật Thành Công và Những Góc Khuất Cuộc Đời của 28 Nhà Lãnh Đạo Tài Năng Hàng Đầu Châu Lục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Ng, Alvin Foo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 409tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày bí quyết thành công và những thách thức mà 28 nhà lãnh đạo hàng đầu châu Á gặp phải trên nhiều lĩnh vực khác nhau từ thương trường đến giáo dục, chính trị, từ những người thừa kế đến những người lập nghiệp với hai bàn tay trắng như: Amnuay Tapingkae, Chatree Duangnet, S. Dhanabalan, Edward Ong... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Heart to heart with Asian leaders: Exclusive interviews on crisis, comebacks & character |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nhân -- Châu Á -- Phỏng vấn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nhân -- Khu vực Thái Bình Dương -- Phỏng vấn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo -- Châu Á |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Doanh nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ký năng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Foo, Alvin |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/938/phong-cach-lanh-dao-chau-a.png">https://data.thuviencodoc.org/books/938/phong-cach-lanh-dao-chau-a.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-936 | 0.00 | Sách |