V. I. Lênin phê phán nhà dân túy N. Mikhailốpxki, bảo vệ chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác./ (Record no. 9383)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00956nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070806.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-22 10:51:32 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0866-7632 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mai, Thị Thanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | V. I. Lênin phê phán nhà dân túy N. Mikhailốpxki, bảo vệ chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mai, Thị Thanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Các nhà dân túy tự do Nga, trong đó có N.Mikhailốpxki đã sử dụng những phương pháp chủ quan, phản khoa học, tùy tiện xuyên tạc chủ nghĩa duy vật lịch sử của C.Mác là không có cơ sở |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Duy vật lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 4 (347), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Triết học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Triết học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 20 - 26 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 4 (347), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Triết học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9383 | 0.00 | Sách |