Phản ứng tư tưởng của các nho sĩ đối với Thiên học hậu kỳ Joseon./ (Record no. 9397)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00987nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070807.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-22 13:27:42 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0866-7632 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Jeon, Sung Kun |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phản ứng tư tưởng của các nho sĩ đối với Thiên học hậu kỳ Joseon./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jeon, Sung Kun |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phản ứng về mặt tư tưởng của các Nho sĩ đối với Thiên học Joseon là khá đa dạng. Bài viết đã phân tích và phân kỳ quá trình tiếp dụng thành ba tầng bậc: Một là, tuân thủ Lý học và phát triển thành thuyết Duy lý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nho học -- Lịch sử -- Hàn Quốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (348), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Triết học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Triết học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 53 - 65 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (348), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Triết học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9397 | 0.00 | Sách |