Lịch Sử Tôn Giáo Nhật Bản (Record no. 941)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00963nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065825.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:18 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.952 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S944-F98 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Fumihiko, Sueki |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Tôn Giáo Nhật Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sueki Fumihiko |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 315tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này tống hợp một cách logic toàn bộ lịch sử tôn giáo Nhật Bản. Sách gồm bốn phần chính (1) Các vị thần và sự thâm nhập của Phật giáo - thời cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Tôn giáo tại Nhật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Lịch sử tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tôn giáo Nhật Bản |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thu Giang |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-941 | 0.00 | Sách |