Sự cứu rỗi - Quà tặng của Đức Chúa Trời (Record no. 9417)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01278nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070809.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-24 13:56:57 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S187-D65 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sự cứu rỗi - Quà tặng của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 10 Bài học giáo lý giúp trẻ em hiểu biết kế hoạch cứu rỗi của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Child Evangelism Fellowship |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | P.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Phần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 60tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu bằng hình vẽ, dùng làm thị cụ cho 10 bài học về sự cứu rỗi từ lời của Đức Chúa Trời. Có 4 chủ đề chính được trình bày đề cập đến: tội lỗi (nhu cầu về sự cứu rỗi), Đức Chúa Giê-xu Christ (Đấng Cứu Thế và chỉ tể sự cứu rỗi), sự ân năn và đức tin (tiếp nhận sự cứu rỗi), sự xưng công bình (kết quả chính yếu của sự cứu rỗi). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu giảng dạy |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Huỳnh Hà Hồng Phúc |
| 957 ## - | |
| -- | 220726 NHH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9417 | 0.00 | Sách |