Networking - Kỹ Năng Mềm Quan Trọng Nhất (Record no. 942)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01219nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065825.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045954270 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 108000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.13 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S531-C74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sharon Connolly |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Networking - Kỹ Năng Mềm Quan Trọng Nhất |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sharon Connolly |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 274tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Kỹ năng thành công |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Successful skills - Effective networking : How to win in the business dating game |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trang bị những chiến thuật xây dựng mạng lưới mối quan hệ, giúp bạn làm chủ nỗi lo sợ và sử dụng các công cụ giao tiếp hiệu quả để đạt được thành công trong công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Huỳnh Thanh Như |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/944/ky-nang-mem-quan-trong-nhat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/944/ky-nang-mem-quan-trong-nhat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD.000153 | 0.00 | Sách |