Beethoven (Record no. 9421)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01176nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070809.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-24 16:36:22 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043580358 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 780.092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R184-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rasmus Hoài Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Beethoven |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhà soạn nhạc cổ điển vĩ đại thế giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Rasmus Hoài Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 165tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Kể chuyện cuộc đời các thiên tài |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách `Kể chuyện cuộc đời các thiên tài` gồm 10 cuốn, trong đó mỗi cuốn sách là một câu chuyện khắc họa sinh động cuộc đời, quá trình sáng tạo cũng những đóng góp to lớn của những con người vĩ đại làm thay đổi thế giới. Cuốn sách này gồm các câu chuyện về tuổi thơ, những năm tháng trưởng thành cùng quá trình sáng tác những kiệt tác âm nhạc bất hủ của Beethoven. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Danh nhân thế giới |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Beethoven |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9421 | 0.00 | Sách |