21 Nguyên Tắc Vàng Của Nghệ Thuật Lãnh Đạo (Record no. 9424)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01264nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070809.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-25 09:51:27 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8936037741475 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 69000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-M46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maxwell, John C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 21 Nguyên Tắc Vàng Của Nghệ Thuật Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The 21 irrefutable laws of leadership |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John C.Maxwell. Đinh Việt Hòa dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao Động - Xã Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 327tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Không ai trở thành nhà lãnh đạo sau khi đọc xong một cuốn sách. Song, 21 Nguyên Tắc Vàng Của Nghệ Thuật Lãnh Đạo sẽ bật nút khai mở cho những phẩm chất lãnh đạo vốn tiềm ẩn trong mỗi người, để chúng được sử dụng và phát triển vì một môi trường chung hòa hợp và nhân văn.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Quản lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9559/21-nguyen-tac-vang-cua-nghe-thuat-lanh-dao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9559/21-nguyen-tac-vang-cua-nghe-thuat-lanh-dao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9424 | 0.00 | Sách |