Những tấm lòng rực lửa (Record no. 9428)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01153nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070810.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-10-25 16:25:28
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.843
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N585-L93
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element The Voice of the Martyrs
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Những tấm lòng rực lửa
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Hearts of fire : Tám phụ nữ trong Hội Thánh thầm lặng và những câu chuyện về đức tin đắt giá của họ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. The Voice of the Martyrs
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 258tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13.5x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. `Những tấm lòng rực lửa` gồm những câu chuyện thật về 8 người phụ nữ can đảm, những người nữ anh hùng đức tin mà sứ mạng của họ tiếp tục nói cho thế giới biết Chúa đã phục sinh và kèm với sự phục sinh ấy còn có tình yêu, ân điển và sự tha thứ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phụ Nữ Cơ Đốc
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Huỳnh Hà Hồng Phúc
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9428 0.00 Sách