Tôn Giáo Nhật Bản (Record no. 943)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01155nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065825.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:20
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 20000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 200.952
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S555-M97
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Murakami, Shigeyoshi
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôn Giáo Nhật Bản
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Shigeyoshi Murakami
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2005
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 223tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu đỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Dịch từ nguyên bản tiếng Nhật
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách giới thiệu lịch sử hình thành và phát triển tôn giáo Nhật Bản từ thời cổ đại đến nay. Quyển sách giúp độc giả không chỉ biết thêm về tôn giáo Nhật Bản mà còn về phong tục tập quán, lễ hội truyền thống và nền văn hóa phong phú đa dạng mang đậm bản sác dân tộc Nhật Bản.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo -- Tôn giáo tại Nhật
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo -- Lịch sử tôn giáo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Quốc Ca
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-943 0.00 Sách