Con Trai Thích Gì? Con Gái Thích Gì? (Biểu ghi số 9431)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00824nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070810.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-10-26 09:46:10
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 11500
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 155.53
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C743-G43
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhiều tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Con Trai Thích Gì? Con Gái Thích Gì?
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nhiều tác giả
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 111tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập sách gồm nhiều truyện ngắn của nhiều tác giả dành cho tuổi mới lớn, lời văn đơn giản gần gũi chuyển tải tình cảm nhẹ nhàng trong sáng...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Tâm lý lứa tuổi -- Giới trẻ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tâm lý thanh thiếu niên
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9431 0.00 Sách