Bài Học Trường Chúa Nhật (Record no. 9434)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00981nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070810.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-26 11:12:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N58 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tháng 12/2002, 1, 2/2003, lớp Thanh tráng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 106tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Được soạn thảo theo Giáo trình Trường Chúa Nhật Quốc tế (International Sunday School Lesson), Mỗi bài học gồm câu hỏi thảo luận, khia triển bài học, áp dụng bài học...Chủ đề của sách này là Những khuôn mặt về đức tin & cuộc sống... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Tăng trưởng thuộc linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Bài học Kinh Thánh 2. Dưỡng linh 3. Nhóm nhỏ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9434 | 0.00 | Sách |