Niên Giám Hội Thánh Việt Nam trong & ngoài nước 1995 (Record no. 9455)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01264nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070812.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-27 10:40:20 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Đồng Liên Phái Cơ Đốc Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Niên Giám Hội Thánh Việt Nam trong & ngoài nước 1995 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Directory Vietnamese Churches in Vietnam & Overseas 1995 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Đồng Liên Phái Cơ Đốc Việt Nam. (Vietnamese Christian Council of Churches.) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 61tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Niên Giám này bao gồm các thông tiin về số điện thoại, địa chỉ của các Mục sư Quản nhiệm và Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Việt Nam và trên thế giới tính đến năm 1995, với mục đích giúp cho tôi con Chúa giữa vòng người Việt Nam trong và ngoài nước biết đến nhau qua sự cầu thay cho nhau và khích lệ hỗ trợ nhau để hoàn thành Đại Mạng Lệnh Chúa truyền (Ma-thi-ơ 28:19-20) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Lãnh đạo Cơ Đốc 3. Danh bạ. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9455 | 0.00 | Sách |