Vương quốc Đức Chúa Trời (Record no. 9469)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01105nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070813.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-27 17:07:58 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 236 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N395-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nehemiah Hoai Trung |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vương quốc Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nehemiah Hoai Trung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 58tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách `Vương Quốc Đức Chúa TRời` sẽ giúp bạn hình dung đến từng chi tiết một nước thiên đàng với thể chế chính trị, hiến pháp, thủ đô, biên giới lãnh thổ, con dân và cuộc sống sinh hoạt trong vương quốc Đức Chúa Trời. Hi vọng bạn sẽ tìm thấy sự an ủi khích lệ cho đời sống trung tín hầu việc với phần thưởng lớn lao mà Chúa đã hứa ban cho bạn, Vương quốc Đức Chúa Trời. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin lành -- Lai thế học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Vương quốc Đức Chúa Trời |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9469 | 0.00 | Sách |