21 Ngày Nâng Cao Sức Hút Phát Biểu Trước Đám Đông (Record no. 947)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01300nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065825.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:23
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045648674
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 89000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu A531-M27
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Ân Á Mẫn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 21 Ngày Nâng Cao Sức Hút Phát Biểu Trước Đám Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bí Quyết Bốn Chữ Để Nâng Cao Sức Hút Khi Phát Biểu
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Ân Á Mẫn
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Phụ nữ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 267tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Hướng dẫn các phương pháp luyện tập tâm lý nhằm nâng cao sức hút khi phát biểu trước đám đông: Tam định luyện đảm, nói thầm luyện thanh, song vũ luyện tình, nhất giản, nhị hoạt, tam khẩu quyết và giới thiệu tám kĩ năng thực tế khi phát biểu trước đám đông
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Trung: 领导干部21天提升当众讲话魅力
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bí quyết thành công -- Nghệ thuật diễn thuyết
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thu Trần
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-947 0.00 Sách