Đắc Nhân Tâm (Record no. 949)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01235nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065825.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:25
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045897102
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 76000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D139-C29
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Carnegie, Dale
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đắc Nhân Tâm
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title How to Win Friends & Influence People
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dale Carnegie
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 70
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 319tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đưa ra những lời khuyên, kĩ năng cơ bản trong ứng xử, phương cách giao tiếp thông minh như: nghệ thuật ứng xử căn bản, 6 cách tạo thiện cảm, 12 hướng người khác suy nghĩ theo bạn, cách chuyển hoá người khác mà không gây ra sự chống đối hay oán giận giúp bạn thành công và tìm được hạnh phúc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cuộc sống
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Văn Phước
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-949 0.00 Sách