Ỷ lại xã hội trong học tập nhóm của sinh viên./ (Record no. 9501)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01271nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070815.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-29 11:48:56 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0098 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thu Hằng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ỷ lại xã hội trong học tập nhóm của sinh viên./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Thu Hằng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ỷ lại xã hội trong học tập nhóm là việc sinh viên thiếu nỗ lực và dựa vào thành viên khác khi thực hiện nhiệm vụ học tập chung theo nhóm. Bài viết phản ánh kết quả nghiên cứu về thực trạng ỷ lại xã hội trong học tập nhóm của sinh viên. Kết quả khảo sát trên 300 sinh viên đã khẳng định sự tồn tại phổ biến của ỷ lại xã hội trong các nhóm học tập của sinh viên với ba mặt biểu hiện cụ thể, bao gồm: “chểnh mảng, dựa dẫm” |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sinh viên đại học -- Hoạt động học tập |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 7 (280), 2022 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí Tâm lý học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Tâm lý học |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 71 - 84 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 7 (280), 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Tâm lý học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9501 | 0.00 | Sách |