Cựu Ước Lược Khảo (Record no. 9519)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01389nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070816.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-01 09:41:18 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D411-M69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mock, Dennis J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cựu Ước Lược Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Môn học số 2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dennis J. Mock. Trung tâm huấn luyện Kinh Thánh cho Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Tập 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 386tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, xanh biển, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này dùng cho việc giảng huấn của Trung Tâm Huấn Luyện Kinh Thánh Cho Quản Nhiệm, giáo trình gồm 10 môn học. Môn học số 2 Cựu Ước Lược Khảo này giới thiệu tổng quát và lược khảo Cựu Ước để nhấn mạnh cách kiến trúc, và sứ điệp của Cựu Ước và từng sách trong 39 sách để cung cấp sự hiểu biết cách nào Đức Chúa Trời bày tỏ chính mình Ngài và chương trình cứu rỗi của Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Cựu Ước -- Lược khảo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh lược khảo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9655/cuu-uoc-luoc-khao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9655/cuu-uoc-luoc-khao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9519 | 0.00 | Sách |