Các Nguyên Tắc Và Phương Pháp Dạy (Record no. 9526)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01212nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070816.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-01 11:13:05 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D411-M69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mock, Dennis J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Nguyên Tắc Và Phương Pháp Dạy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dennis J. Mock. Trung tâm Huấn luyện Kinh Thánh cho Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Tập 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 140tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm xanh biển hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này dùng cho việc giảng huấn của Trung Tâm Huấn Luyện Kinh Thánh Cho Mục Sư, giáo trình gồm 10 môn học. Môn học số 8 này được soạn ra để trang bị cho các mục sư và các lãnh đạo Hội Thánh hiểu biết và những kỹ năng cần thiết để dạy Lời Đức Chúa Trời cách hiệu quả. Nhấn mạnh nhiều trên vai trò của mục sư là giáo viên và mục tiêu dạy theo Kinh Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Tuyên đạo pháp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9526 | 0.00 | Sách |