Thu Hút Thiện Cảm Tạo Dựng Lòng Tin (Biểu ghi số 953)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01410nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065826.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:27 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049714894 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 119000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D139-C29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carnegie, Dale |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thu Hút Thiện Cảm Tạo Dựng Lòng Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dale Carnegie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 270tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Thành công của Dale Carnegie |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp các kĩ năng giao tiếp, xây dựng quan hệ: Làm thế nào để trở thành người có sức lôi cuốn, cách thức duy trì bạn cũ và có thêm nhiều bạn mới, cách thức tạo uy tín tin tưởng... khơi dậy, bồi dưỡng những phẩm chất tinh tế, bí ẩn sẵn có trong mỗi cá nhân. Khắc phục những khuynh hướng, thói quen khiến người khác mất thiện cảm và lôi kéo họ về phía mình |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: How to have rewarding relationships, win trust and influence people |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học ứng dụng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lòng tin |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Tuấn |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-953 | 0.00 | Sách |