Cẩm Nang về Tín Ngưỡng, Tôn Giáo (Biểu ghi số 954)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01008nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065826.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045743973 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 72000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.9597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-H63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Lan Hiền |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | PGS. TS. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang về Tín Ngưỡng, Tôn Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ Lan Hiền chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Chính trị Quốc gia Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 220tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách cập nhật quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Tổng hợp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Chính sách tôn giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Luật tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Lan Hiền |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-954 | 0.00 | Sách |