Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi (Record no. 9540)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01046nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070817.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-01 16:43:30
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 13500
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu A562-M44
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Matthews, Andrew
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Andrew Matthews
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 7
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2001
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 168tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Dựa trên những hiểu biết về qui luật xã hội, tâm lý và xã hội, tác giả đưa ra lời khuyên bổ ích dưới dạng tâm sự - hướng dẫn để bạn hiểu và biết cách khẳng định bản thân, tìm thấy mục đích trong cuộc sống, trong công việc và quan hệ xã hội
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Follow your heart
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cuộc sống
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thuý Nga
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9540 0.00 Sách