Những giá trị vĩnh hằng (Record no. 9553)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01129nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070818.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-02 14:00:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng - vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 080 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N582-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những giá trị vĩnh hằng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Timeless Values |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tâm Hằng, Thúy Hà, Vương Bảo Long thực hiện |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 153tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những câu danh ngôn chuyển tải những thông điệp khác nhau, cho chúng ta cơ hội chiêm nghiệm những cung bậc và sắc màu đa dạng về thái độ sống, lòng tốt, sự quan tâm, tình yêu thương, thành công, những giá trị, sự khích lệ, ước mơ, lòng can đảm, ký ức, tình bạn, lòng nhiệt tình, sự thất bại, thời gian, hạnh phúc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển nhân cách |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Danh ngôn cuộc sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Bảo Long |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9553 | 0.00 | Sách |