Nhà quản lý tài ba (Record no. 9558)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00922nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070819.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-02 14:23:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N582-P37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Peeling, Nic |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhà quản lý tài ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Brilliant Manager : Các nhà quản lý tài ba đã biết, nói và thực hiện những gì? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nic Peeling |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trí Thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 217tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ, vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x22.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chắt lọc kinh nghiệm quý báu của các nhà quản lý hàng đầu và đúc kết thành những kỹ năng thiết yếu mà bất kỳ ai cũng có thể áp dụng được. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Bí quyết thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Tường Vân |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9558 | 0.00 | Sách |