Ngỡ là Yêu (Record no. 9560)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01365nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070819.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-02 14:35:24 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A596-D93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ánh Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngỡ là Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ánh Dương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 44tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dựa trên câu chuyện hoàng tử Am-nôn và công chúa Ta-ma được Thánh Kinh Cựu Ước ghi lại, cuốn sách `Ngỡ là yêu` phân tích về các nhân vật và tình huống trong câu chuyện từ đó liên hệ với các vấn đề tình yêu, hôn nhân và gia đình ngày nay qua đó khích lệ chúng ta đặt niềm tin vào sự tể trị của Đức Chúa Trời, dành thời gian lắng nghe Lời Chúa và tìm hiểu ý muốn Chúa để biết đâu là tình yêu đích thực mà Thiên Chúa ban tặng. Đừng chỉ `Ngỡ là yêu` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống tôn giáo -- Tin Lành -- Hôn nhân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi dưỡng tình yêu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9700/ngo-la-yeu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9700/ngo-la-yeu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Huỳnh Hà Hồng Phúc |
| 957 ## - | |
| -- | 230813 HTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9560 | 0.00 | Sách |