Câu Lạc Bộ Những Ông Chồng... (Record no. 9561)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01164nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070819.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-02 14:37:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8935073071065 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 894.3533 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A995-N16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Azit Nêxin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Câu Lạc Bộ Những Ông Chồng... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tuyển tập truyện cười đặc sắc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Azit Nêxin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Biệt tài của Azit Nêxin không chỉ là ở chỗ ông biết phát hiện ra những khía cạnh tức cười trong những chuyện tưởng như không có gì đáng cười xảy ra hàng ngày mà quan trọng hơn, là ông biết `kể` chúng với một giọng hài hước khiến ta không thể không bật cười. Hy vọng `Câu lạc bộ những ông chồng` sẽ mang lại cho độc giả những tràng cười thoải mái... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Thổ Nhĩ Kỳ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện cười Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9561 | 0.00 | Sách |