Cảm nhận cuộc sống qua 210 câu chuyện (Record no. 9576)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00856nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070820.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-04 09:15:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 38000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-S70 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trần Giang Sơn, Trần Thị Quyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cảm nhận cuộc sống qua 210 câu chuyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Giang Sơn, Trần Thị Quyên biên soạn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động - Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu 210 câu chuyện giúp bạn cảm nhận cuộc sống để lựa chọn một cuộc sống phù hợp với bản thân mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học ứng dụng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi dưỡng tâm hồn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thi Quyên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9576 | 0.00 | Sách |