Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn (Record no. 9581)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00864nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070820.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-04 09:25:14
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 12200
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495.92282
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T871-C54
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trương Chính
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trương Chính
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Giáo Dục
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1998
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 231tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.3x20.3cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập hợp những từ Việt và từ Hán Việt đồng âm, gần đồng âm, gần đồng nghĩa để đối chiếu, so sánh, phân biệt chỗ giống và khác nhau về ý nghĩa và cách dùng.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Tiếng Việt
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trương Chính
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9581 0.00 Sách