Tin & Sống Quý III 2019 (Record no. 9586)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01134nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070820.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-04 09:37:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-M99 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Hội Tin Lành Báp-Tít Việt Nam Bắc Mỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin & Sống Quý III 2019 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đặc san : Phục vụ như Chúa Giê-xu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Hội Tin Lành Báp-Tít Việt Nam Bắc Mỹ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 148tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đặc san Tin & Sống là cơ quan ngôn luận của Liên Hội Tin Lành Báp-Tít Việt Nam Bắc Mỹ nhằm phổ biến các kế hoạch phục vụ, giới thiệu các hoạt động và mục vụ Hội Thánh đến với các tín hữu người Việt khắp nơi. Mục đích là linh hướng cho đồng bào Việt Nam và dưỡng linh cho tín hữu Báp-tít cùng nhau `Tin cậy Thiên Chúa và Sống theo Thánh Kinh` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Thánh Kinh báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9586 | 0.00 | Sách |