Tập viết chữ YÊU (Record no. 9593)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00689nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070821.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-04 10:01:04
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 16000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 808.83
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T535-H99
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thương Huyền
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tuyển dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tập viết chữ YÊU
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Thương Huyền tuyển dịch
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 141tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tuyển tập những câu chuyện ngắn về tình yêu.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học hiện đại -- Tạp văn
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thương Huyền
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9593 0.00 Sách