Cùng quây quần (Record no. 9595)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00758nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070821.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-04 10:20:11
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 11500
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 782.42
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N582-G43
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nhiều tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cùng quây quần
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Nhạc sinh hoạt
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Hạnh sưu tầm - tuyển chọn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2003
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 112tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm các bài hát phù hợp với lứa tuổi học sinh, dùng trong những buổi sinh hoạt nhóm, lớp..
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Sinh hoạt ca
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Âm nhạc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Hạnh
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9595 0.00 Sách