126 trò vui chơi tập thể chọn lọc (Record no. 9596)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00843nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070821.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-04 10:22:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 7200 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 790.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-D68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Thất Đông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 126 trò vui chơi tập thể chọn lọc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tôn Thất Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 98tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn một số trò chơi và phương pháp chơi nhằm luyện sức, luyện khéo léo, giác quan, luyện trí, cũng như luyện kỹ năng chuyên môn dành cho thanh thiếu niên. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Kỹ năng sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trò chơi sinh hoạt |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Thất Đông |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9596 | 0.00 | Sách |