Khảo sát Thánh Kinh (Record no. 9599)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00955nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070821.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-04 10:40:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thiện |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin Lành Việt Nam (MN) - Viện Thánh Kinh Thần Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khảo sát Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Biblical Study Methods |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ms. Gs. Lê Văn Thiện, M.Div., Ph.D. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 118tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Một tài liệu hướng dẫn Cơ Đốc nhân khảo sát Thánh Kinh hiệu quả, dễ tiếp cận. Tài liệu hướng dẫn các phương pháp để đọc Kinh Thánh, học Kinh Thánh, khảo sát Kinh Thánh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp học Kinh Thánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tăng Nguyên Tiên |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội thánh Tin Lành Việt Nam (MN) - Viện Thánh Kinh Thần Học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9599 | 0.00 | Sách |