Người Chăn Bầy (Record no. 9602)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01184nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070822.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-04 10:57:19 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-B36 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Chăn Bầy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tham khảo và dưỡng linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 9 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 9 - Lòng Biết Ơn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 108tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Người Chăn Bầy là nội san của người phục vụ Chúa, chủ đề số này là Lòng Biết Ơn với mong ước chỉ là tiếng kêu từ hoang mạc thuộc linh, góp phần với các đầy tớ Chúa củng cố và khích lệ bầy chiên của Đức Chúa Trời cứ tận trung với Chúa và bày tỏ lòng biết ơn qua thái độ tích cực phục vụ Hội Thánh trên quê hương Việt Nam yêu dấu của chúng ta... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9742/nguoi-chan-bay-9.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9742/nguoi-chan-bay-9.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9602 | 0.00 | Sách |