Nguồn Sống Bất Diệt (Record no. 9621)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01185nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070823.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-08 09:47:23 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thiện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguồn Sống Bất Diệt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đối chiếu Phúc Âm : Tài liệu bài giảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Văn Thiện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.5 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 5 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 175tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm hai phần, Đối chiếu Phúc Âm - Phần Thánh Kinh và Đối chiếu Phúc Âm - Phần nghiên cứu. Đây là môn khảo sát các sách Tin Lành Cộng Quan, có tương quan nhau chặt chẽ về đời sống và chức vụ Chúa Giê-xu trên thế gian, là môn học dành cho các sinh viên chương trình tốt nghiệp Trung cấp Thần học và Cử nhân Thần học.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Sách Tin Lành Cộng Quan -- Nghiên cứu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghiên cứu Kinh Thánh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9621 | 0.00 | Sách |