Lưỡng Diện Tương Giao (Biểu ghi số 9626)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00992nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070823.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-08 16:06:40 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.16 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L964-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thư viện Thánh Kinh Thần Học Liên Hệ Phái Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lưỡng Diện Tương Giao |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận giải Mười Điều Răn (Xuất Ê-díp-tô Ký 20 : 1-17) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thư viện Thánh Kinh Thần Học Liên Hệ Phái Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 67tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Người lãnh đạo cần nắm vững Lưỡng Diện Tương Giao, học và thực hành Mười Điều Răn để làm gương mẫu và hướng dẫn Hội Chúng theo ý chỉ thánh của Đức Chúa Trời... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Mười Điều Răn -- Giải nghĩa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Lãnh đạo Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9626 | 0.00 | Sách |