Xây Dựng Nhóm Làm Việc Hiệu Quả (Record no. 963)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01277nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065826.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045884577 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 76000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4022 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H339-P94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Harvard Business School Press |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xây Dựng Nhóm Làm Việc Hiệu Quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Creating Teams with An Edge |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dịch: Trần Thị Bích Nga... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 4 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 191tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Cẩm nang kinh doanh Harvard |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các khái niệm cơ bản về nhóm làm việc, cách đánh giá, xây dựng nhóm làm việc hiệu quả: thành lập nhóm, quản lí nhóm, hoạt động theo nhóm, nhóm ảo, phương pháp để trở thành một người có tinh thần làm việc theo nhóm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Làm việc nhóm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Bích Nga |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/965/xay-dung-nhom-lam-viec-hieu-qua.gif">https://data.thuviencodoc.org/books/965/xay-dung-nhom-lam-viec-hieu-qua.gif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD.003209 | 0.00 | Sách |