Linh Lực (Record no. 9633)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00745nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-09 10:58:42 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L755-L93 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Giám Lý San Diego |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Linh Lực |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nguyệt san số 52 - Năm thứ năm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Giám Lý San Diego |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.52 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 54tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chủ đề trong số báo này là Âm Nhạc, cùng với nội dung: Vì sao ca ngợi Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9633 | 0.00 | Sách |