Lai Thế Học (Record no. 9634)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01539nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-09 11:02:03 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 236.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A562-M48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | McDearmid, Andrew |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lai Thế Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Eschatology : Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Andrew McDearmid |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 208tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu trắng, khổ lớn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu hướng dẫn này cùng với những sách giáo khoa kèm theo, là một trong 89 giáo trình (tức là bộ môn) dự kiến để hợp thành Chương TRình Cấp Văn Bằng Của ICI... Sứ điệp của lai thế học rõ ràng là một sứ điệp hy vọng giữa cơn gian truân. Nhưng niềm hy vọng là điều nổi bật nhất trong sứ điệp của Lai thế học: hy vọng về sự cứu rỗi và bình an đời đời cho mọi người thông qua Đấng Christ. Sứ điệp này đầy thích ứng cho thế giới âu lo ngày nay. Mục đích chính của giáo trình là giúp bạn xác lập vững vàng niềm hy vọng này và sẵn sàng chia sẻ niềm hy vọng đó cho những người không có niềm hy vọng của thời kỳ sau rốt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Lai thế học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thời kỳ cuối cùng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thuyết ngày tận thế |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 21.10.01 Agape |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9634 | 0.00 | Sách |