Đuốc Thiêng (Record no. 9643)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00927nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-09 13:32:42 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 230.005 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | D928-T43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam Tại Pháp |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Đuốc Thiêng |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Tiếng nói của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Pháp : Xuân Bính Tý. Tháng 02 năm 1996. |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam Tại Pháp |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Số của phần/phân đoạn | T.21 |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tên của phần/phân đoạn | Số 21 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1996 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 51tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tạp chí Đuốc Thiêng là cơ quan bồi linh phổ biến giáo lý thông tin của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam tại Pháp. Trong số này: Ngũ phúc lâm môn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9643 | 0.00 | Sách |