Đại việt sử ký toàn thư (Record no. 9662)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00979nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070826.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-11 11:13:52 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.702 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D132-T53 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện khoa học xã hội Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đại việt sử ký toàn thư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dịch theo bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện khoa học xã hội Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập III |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 474tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19.5x27.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu lịch sử Việt Nam từ kỷ nhà Lê cho đến năm 1656 với các đời vua như: Hiến Tông Duệ, Túc Tông Khâm, Uy Mục Đế, Tương Dực Đế... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Bản in Nội các quan bản. Mộc bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử trung đại |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9662 | 0.00 | Sách |