Đại cương lịch sử Việt Nam. (Record no. 9666)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00977nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070826.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-11-11 12:03:02
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.7
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D584-L21
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đinh Xuân Lâm
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Chủ biên
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Đình Lễ
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đại cương lịch sử Việt Nam.
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đinh Xuân Lâm (chủ biên), Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Đình Lễ
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.2
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập II (1858-1945)
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Giáo Dục
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2000
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 384tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa, sách cũ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 18x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Lịch sử Việt Nam thời cận đại trên các mặt chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá xã hội từ năm 1958 đến năm 1945
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử Việt Nam -- Chiến tranh chống Pháp
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9666 0.00 Sách