Sống Sót Nơi Công Sở (Record no. 967)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01133nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065827.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:26:38
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047732692
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 99000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 650.13
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K18-D58
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dillon, Karen
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sống Sót Nơi Công Sở
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Karen Dillon
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 226tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement HBR guide to
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đúc kết những bí quyết hành động để đạt được thành công trong công việc như: Thử thách chính trị với sếp, với đồng nghiệp hay thử thách chính trị trong công ty, đồng thời đưa ra cách tạo dựng các kỹ năng giải quyết mâu thuẫn...
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Office politics
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Công việc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Quan hệ
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Mộc Quang
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Havard Business Review Press
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   DNCD.000129 0.00 Sách