Lịch sử thế giới hiện đại (Record no. 9671)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00927nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070826.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-11 13:58:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 36000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909.82 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn An Thái |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch sử thế giới hiện đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 1917 - 1995 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Anh Thái (chủ biên),...[và những người khác] |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo dục |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 543tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát chung về lịch sử thế giới hiện đại từ 1917-1995. Cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười Nga 1917 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Hiện đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Ngọc Oanh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9671 | 0.00 | Sách |