Chú Giải Kinh Thánh Dành Cho Tín Hữu (Record no. 9683)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01082nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070827.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-11 15:49:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-M13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Macdonald, William |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chú Giải Kinh Thánh Dành Cho Tín Hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Believer's Bible Commentary : Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | William Macdonald. Art Farstad biên tập |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1424tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đen |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục đích cuốn Kinh Thánh Chú Giải là đem đến cho độc giả Cơ Đốc trung bình kiến thức cơ bản về nội dung của Kinh Thánh. Điều tốt nhất mà sách Chú Giải mong đạt được là giải nghĩa tổng quát cách dễ hiểu, rồi đưa người đọc trở về với Kinh Thánh để học hỏi sâu nhiệm hơn. Bộ sách dành cho tín hữu gồm 2 quyển: Chú Giải Kinh Thánh Cựu Ước và Chú Giải Kinh Thánh Tân Ước. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Chú giải. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9683 | 0.00 | Sách |