Nhà rông các dân tộc Bắc Tây nguyên (Record no. 9719)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01303nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070830.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-11-15 09:37:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 728.095976 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Khắc Tụng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhà rông các dân tộc Bắc Tây nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Khắc Tụng, Nguyễn Hồng Giáp. Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Sử học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1991 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 177tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhà rông, một loại hình kiến trúc dân gian - kiến trúc truyền thống lâu đời - của nhiều dân tộc Bắc Tây Nguyên, chủ yếu là ở tỉnh Gia Lai - Kon Tum. Đó không phải là nhà ở mà với chức năng công cộng giống như đình làng người Việt, là một sản phẩm văn hóa mang sắc thái đặc thù lãnh thổ rất rõ rệt, là biểu tượng của Tây Nguyên, là một hình ảnh rất thân thương, thiêng liêng và cao quý, không thể thiếu trong đời sống xã hội và tinh thần của họ.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa Việt Nam -- Di sản văn hóa -- Nhà rông |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhà rông Tây Nguyên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9719 | 0.00 | Sách |